- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 344.597 L504L
Nhan đề: Luật an ninh quốc gia năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2023)
|
DDC
| 344.597 | |
Tác giả TT
| Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh | |
Nhan đề
| Luật an ninh quốc gia năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2023) | |
Thông tin xuất bản
| H. :Chính trị quốc gia Sự thật,2024 | |
Mô tả vật lý
| 39tr. ;19cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu toàn văn Luật An ninh quốc gia năm 2004 sửa đổi bổ sung năm 2023 với những qui định chung và qui định cụ thể về bảo vệ an ninh quốc gia, cơ quan chuyên trách bảo vệ an ninh quốc gia, quản lý nhà nước về an ninh quốc gia và các điều khoản thi hành | |
Từ khóa tự do
| Luật an ninh quốc gia | |
Từ khóa tự do
| Pháp luật | |
Từ khóa tự do
| Văn bản pháp luật | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(1): 103064195 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 45797 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 186FD9C1-87D4-4324-B1BE-3BECACE9D1B0 |
|---|
| 005 | 202602041546 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045798393|c20.000đ |
|---|
| 039 | |a20260204154646|blienhtb|y20260204142218|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a344.597|bL504L |
|---|
| 110 | 1|aViệt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh |
|---|
| 245 | 10|aLuật an ninh quốc gia năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2023) |
|---|
| 260 | |aH. :|bChính trị quốc gia Sự thật,|c2024 |
|---|
| 300 | |a39tr. ;|c19cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu toàn văn Luật An ninh quốc gia năm 2004 sửa đổi bổ sung năm 2023 với những qui định chung và qui định cụ thể về bảo vệ an ninh quốc gia, cơ quan chuyên trách bảo vệ an ninh quốc gia, quản lý nhà nước về an ninh quốc gia và các điều khoản thi hành |
|---|
| 653 | |aLuật an ninh quốc gia |
|---|
| 653 | |aPháp luật |
|---|
| 653 | |aVăn bản pháp luật |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(1): 103064195 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103064195
|
Kho Mượn
|
344.597 L504L
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|