|
DDC
| 306 |
|
Nhan đề
| Niên giám thông tin khoa học xã hội nước ngoài.Tập 9 |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Khoa học xã hội,2017 |
|
Mô tả vật lý
| 616tr. ;24cm |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Viện Hàn Lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Thông tin Khoa học xã hội |
|
Từ khóa tự do
| Khoa học xã hội |
|
Từ khóa tự do
| Thống kê |
|
Từ khóa tự do
| Niên giám |
|
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(1): 103064193 |

|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 45796 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 22A7938E-1DEF-4039-895A-3CEDF4CC0DAA |
|---|
| 005 | 202602041418 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049560330|c225.000đ |
|---|
| 039 | |y20260204141856|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a306|bN305GI |
|---|
| 245 | 00|aNiên giám thông tin khoa học xã hội nước ngoài.|nTập 9 |
|---|
| 260 | |aH. :|bKhoa học xã hội,|c2017 |
|---|
| 300 | |a616tr. ;|c24cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Viện Hàn Lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Thông tin Khoa học xã hội |
|---|
| 653 | |aKhoa học xã hội |
|---|
| 653 | |aThống kê |
|---|
| 653 | |aNiên giám |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(1): 103064193 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103064193
|
Kho Mượn
|
306 N305GI
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào