- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 303.49 G510L
Nhan đề: 2030: Những xu hướng lớn sẽ định hình thế giới tương lai=
|
DDC
| 303.49 | |
Tác giả CN
| Guillén, Mauro F. | |
Nhan đề
| 2030: Những xu hướng lớn sẽ định hình thế giới tương lai=2030: How today's biggest trends will collide and reshape the future of everything /Mauro F. Guillén ; Võ Kiều Linh dịch | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần 3 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Thế giới,2023 | |
Mô tả vật lý
| 357tr. :hình vẽ ;24cm | |
Tóm tắt
| Phân tích sâu rộng, chặt chẽ và đầy thuyết phục về xã hội loài người trong tương lai gần, trải dài trên nhiều lĩnh vực từ nhân khẩu học, kinh tế, đô thị hóa cho đến những cách tân công nghệ mới nhất như tiền điện tử và trí tuệ nhân tạo | |
Từ khóa tự do
| Dự báo xã hội | |
Từ khóa tự do
| Xã hội học | |
Từ khóa tự do
| Thế giới | |
Tác giả(bs) CN
| Võ, Kiều Linh | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(1): 103064192 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 45794 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | B11D107B-EACF-4102-9743-BB0B34FE0308 |
|---|
| 005 | 202602041409 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047775316|cđ |
|---|
| 039 | |y20260204140913|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a303.49|bG510L |
|---|
| 100 | 1 |aGuillén, Mauro F. |
|---|
| 245 | 10|a2030: Những xu hướng lớn sẽ định hình thế giới tương lai=|b2030: How today's biggest trends will collide and reshape the future of everything /|cMauro F. Guillén ; Võ Kiều Linh dịch |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 3 |
|---|
| 260 | |aH. :|bThế giới,|c2023 |
|---|
| 300 | |a357tr. :|bhình vẽ ;|c24cm |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 313-357 |
|---|
| 520 | |aPhân tích sâu rộng, chặt chẽ và đầy thuyết phục về xã hội loài người trong tương lai gần, trải dài trên nhiều lĩnh vực từ nhân khẩu học, kinh tế, đô thị hóa cho đến những cách tân công nghệ mới nhất như tiền điện tử và trí tuệ nhân tạo |
|---|
| 653 | |aDự báo xã hội |
|---|
| 653 | |aXã hội học |
|---|
| 653 | |aThế giới |
|---|
| 700 | 1 |aVõ, Kiều Linh|edịch |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(1): 103064192 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103064192
|
Kho Mượn
|
303.49 G510L
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|