- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 959.7029092 CH500D
Nhan đề: Nguyễn Trường Tộ - Tư tưởng và thời gian /
DDC
| 959.7029092 |
Tác giả CN
| Chu, Thị Diệp |
Nhan đề
| Nguyễn Trường Tộ - Tư tưởng và thời gian /Chu Thị Diệp, Nguyễn Thị Giang (ch.b.) |
Thông tin xuất bản
| H. :Khoa học xã hội,2020 |
Mô tả vật lý
| 119tr. ;21cm |
Tóm tắt
| Trình bày về sự ra đời tư tưởng canh tân đất nước của Nguyễn Trường Tộ: về kinh tế, nông nghiệp, công nghiệp, thương nghiệp, tài chính, chính trị, thiết chế, chấn chỉnh lại bộ máy quan lại, văn hoá, giáo dục. Liên hệ Tư tưởng canh tân đất nước của Nguyễn Trường Tộ với sự nghiệp đổi mới ở nước ta hiện nay |
Từ khóa tự do
| Tư tưởng cải cách |
Từ khóa tự do
| Lịch sử cận đại |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Giang |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101022721-2 |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(3): 103063297-9 |

| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 44158 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 762AA06B-F8D2-4F60-AFA8-BD9D44E5ABE4 |
---|
005 | 202504011516 |
---|
008 | 081223s2020 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a9786043081695|c135.000đ |
---|
039 | |y20250401151211|zlienhtb |
---|
040 | |aTVSP2 |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a959.7029092|bCH500D |
---|
100 | 10|aChu, Thị Diệp |
---|
245 | 10|aNguyễn Trường Tộ - Tư tưởng và thời gian /|cChu Thị Diệp, Nguyễn Thị Giang (ch.b.) |
---|
260 | |aH. :|bKhoa học xã hội,|c2020 |
---|
300 | |a119tr. ;|c21cm |
---|
520 | |aTrình bày về sự ra đời tư tưởng canh tân đất nước của Nguyễn Trường Tộ: về kinh tế, nông nghiệp, công nghiệp, thương nghiệp, tài chính, chính trị, thiết chế, chấn chỉnh lại bộ máy quan lại, văn hoá, giáo dục. Liên hệ Tư tưởng canh tân đất nước của Nguyễn Trường Tộ với sự nghiệp đổi mới ở nước ta hiện nay |
---|
600 | 10|aNguyễn, Trường Tộ |
---|
653 | |aTư tưởng cải cách |
---|
653 | |aLịch sử cận đại |
---|
700 | 1 |aNguyễn, Thị Giang|ech.b. |
---|
852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101022721-2 |
---|
852 | |a100|bKho Mượn|j(3): 103063297-9 |
---|
890 | |a5|b0|c0|d0 |
---|
911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
---|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
101022721
|
Kho đọc
|
959.7029092 CH500D
|
Sách
|
1
|
|
|
|
2
|
101022722
|
Kho đọc
|
959.7029092 CH500D
|
Sách
|
2
|
|
|
|
3
|
103063297
|
Kho Mượn
|
959.7029092 CH500D
|
Sách
|
3
|
|
|
|
4
|
103063298
|
Kho Mượn
|
959.7029092 CH500D
|
Sách
|
4
|
|
|
|
5
|
103063299
|
Kho Mượn
|
959.7029092 CH500D
|
Sách
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|