| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 41143 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | EDD1923C-F585-4CA0-8503-088FE7013309 |
|---|
| 008 | 2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040352972|c9.000đ |
|---|
| 039 | |y20231201141837|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a700.76|bB103T |
|---|
| 245 | 00|aBài tập Mĩ thuật 8.|nBản 1 /|cNguyễn Tuấn Cường (đồng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2023 |
|---|
| 300 | |a39tr. :|bminh họa ;|c24cm |
|---|
| 490 | |aChân trời sáng tạo |
|---|
| 653 | |aLớp 8 |
|---|
| 653 | |aSách giáo viên |
|---|
| 653 | |aBộ Chân trời |
|---|
| 653 | |aMĩ thuật |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Nhung|ech.b. |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Đức Sơn |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Dương Hải Đăng |
|---|
| 700 | 10|aĐỗ, Thị Kiều Hạnh |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Tuấn Cường|ech.b. |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101021941-2 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103059322-9 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101021941
|
Kho đọc
|
700.76 B103T
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101021942
|
Kho đọc
|
700.76 B103T
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103059322
|
Kho Mượn
|
700.76 B103T
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103059323
|
Kho Mượn
|
700.76 B103T
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103059324
|
Kho Mượn
|
700.76 B103T
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103059325
|
Kho Mượn
|
700.76 B103T
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103059326
|
Kho Mượn
|
700.76 B103T
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103059327
|
Kho Mượn
|
700.76 B103T
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103059328
|
Kho Mượn
|
700.76 B103T
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103059329
|
Kho Mượn
|
700.76 B103T
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|