| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35348 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 8861B507-3F12-4308-A423-05514C856F77 |
|---|
| 005 | 202304191401 |
|---|
| 008 | 2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040256416|c15.000đ |
|---|
| 039 | |a20230419140140|bhanhttm|c20220923101932|dhanhttm|y20220923100728|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a372.87|b120NH |
|---|
| 245 | 00|aÂm nhạc 2 :|bSách giáo viên /|cHoàng Long, Đỗ Thị Minh Chính (đồng tổng ch.b. kiêm ch.b.), Nguyễn Thị Thanh Bình,… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2021 |
|---|
| 300 | |a64tr. ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aSách giáo viên |
|---|
| 653 | |aBộ kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aÂm nhạc |
|---|
| 653 | |aLớp 2 |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Phương Mai |
|---|
| 700 | 10|aĐỗ, Thị Minh Chính|eTổng ch.b. và ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aMai, Linh Chi |
|---|
| 700 | 10|aHoàng, Long|eTổng ch.b. và ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Thanh Bình |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020252-3 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(18): 103050238-55 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101020252
|
Kho đọc
|
372.87 120NH
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101020253
|
Kho đọc
|
372.87 120NH
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103050238
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103050239
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103050240
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103050241
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103050242
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103050243
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103050244
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103050245
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|