|
DDC
| 515.73 |
|
Tác giả CN
| Voigt, Jurgen |
|
Nhan đề
| A course on topological vector spaces /Jurgen Voigt |
|
Thông tin xuất bản
| Cham, SW. :Birkhauser,2020 |
|
Mô tả vật lý
| viii, 155 p. ;24cm |
|
Tùng thư
| Compact textbooks in mathematics |
|
Từ khóa tự do
| Không gian vector topo |
|
Từ khóa tự do
| Đại số tuyến tính |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(1): 103059443 |

|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 41215 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | 74EF53A1-2102-464E-BD00-6B01FFA2DB41 |
|---|
| 005 | 202312211558 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9783030329440|cđ |
|---|
| 039 | |y20231221155851|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aEng |
|---|
| 044 | |asw |
|---|
| 082 | 04|a515.73|bV428G |
|---|
| 100 | 1 |aVoigt, Jurgen |
|---|
| 245 | 10|aA course on topological vector spaces /|cJurgen Voigt |
|---|
| 260 | |aCham, SW. :|bBirkhauser,|c2020 |
|---|
| 300 | |aviii, 155 p. ;|c24cm |
|---|
| 490 | |aCompact textbooks in mathematics |
|---|
| 504 | |aIncludes bibliographical references and index |
|---|
| 653 | |aKhông gian vector topo |
|---|
| 653 | |aĐại số tuyến tính |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 690 | |aToán |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(1): 103059443 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103059443
|
Kho Mượn
|
515.73 V428G
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào