Chương “Triết học châu Âu trung đại” trình bày tình hình kinh tế - xã hội và sự phân kỳ lịch sử Châu Âu trung đại, nhấn mạnh phong trào “thập tự chinh” như giai đoạn đen tối kéo lùi bánh xe lịch sử nhân loại, triết học là đầy tớ, con sen của Thần học. Nêu vai trò của Saint Augustine với tư cách là người cha tinh thần của thời đại và Thomas D’Aquinas - tập đại thành của triết học Ky Tô giáo.
Chương “Triết học Tây Âu thời phục hưng” phác thảo diện mạo các triết gia: Thomas More, Campanela - chính họ đã gợi mở ý tưởng về một xã hội trong đó không có tư hữu, áp bức, đấu tranh, gọi là “Chủ nghĩa xã hội” (Socialism). Dù còn ấu trĩ trong đề xuất phương pháp xây dựng một xã hội như vậy, song họ đã gợi mở cái nhìn tham chiếu cho các nhà kinh điển Mác-Lênin sau đó. Copernic, Bruno, Galile - bằng học thuyết duy vật khoa học, họ đã tuyên chiến với nhà thờ giáo hội, dù bị treo bút, giam cầm và thậm chí còn bị thiêu trên giàn lửa. Martin Luther, Zwingli, Jean Calvin - những người dám làm cuộc cải cách tôn giáo để giảm thiểu những lễ nghi phiền hà không cần thiết.
Chương “Triết học Anh cận đại” trình bày: Khuynh hướng duy vật với ba tên tuổi lớn là Francis Bacon, Thomas Hobbes, John Locke - những người đề cao vai trò của tri thức, coi đó là động lực phát triển xã hội, đồng thời lên tiếng phê phán tôn giáo. Với luận điểm “Chiến tranh của tất cả chống lại tất cả” - Hobbes đã nhìn vào tận đáy bản tính tự nhiên con người, phê phán chủ nghĩa vị kỷ. Khuynh hướng duy tâm gồm George Berkeley và David Hume đã mở ra cách nhìn nhận mới về quá trình tâm - sinh lý của con người, khẳng định tính năng động của chủ thể trong nhận thức.

Chương “Triết học khai sáng Pháp”, với các đại biểu như Holbach, Diderot,... đã lớn tiếng phê phán tôn giáo, coi đó như hình thái biểu hiện trình độ nhận thức còn hạn chế. Hai triết gia - Jean Jack Rousseau và Montesquier đã đề xuất lý thuyết về nhà nước pháp quyền, đòi hỏi xã hội phải thượng tôn pháp luật, coi đó như biểu hiện ý chí chung hay “hợp đồng” được ký kết giữa những người nắm trong tay bộ máy nhà nước với đông đảo công chúng. Descartes đứng độc lập như một trường phái phản ánh quan điểm nhị nguyên, hoài nghi với luận điểm gây tranh luận: “Je pense, donc Je suis” (Tôi tư duy, vậy thì tôi tồn tại).
“Triết học Hà Lan và Đức thời cận đại” là tiêu đề Chương 5, trình bày quan điểm hai triết gia: Baruch Benedict Spinoza được hậu thế đánh giá là người đặt nền móng cho Phiếm thần luận (Pantheism): đồng nhất giới tự nhiên với thánh thần - quan niệm có ý nghĩa thực tiễn lớn trong thời đại ngày nay, khi môi trường tự nhiên đang bị tàn phá, khai thác kiệt quệ và ô nhiễm nghiêm trọng. Gottfried Wilhelm Leibniz với Thuyết hài hòa tiền định và Đơn tử luận. Theo đó, vạn vật trong thế giới được cấu thành từ những thành phần nhỏ bé gọi là đơn tử (Monad) - mỗi đơn tử phản chiếu toàn thể vũ trụ, nếu có một cái gì đó bị mất đi thì toàn thể vũ trụ cũng sẽ trở nên khác. Sự hài hòa này không phải ngẫu nhiên mà là kết quả “sắp xếp có mục đích” của bàn tay siêu hình nào đó mà mỗi tôn giáo gọi bằng một cái tên khác nhau.
Hai cuốn sách nói trên được biên soạn dựa theo nguồn tài liệu đa dạng, phong phú (tiếng Việt, tiếng Nga và tiếng Anh) với phương châm tôn trọng quan điểm khách quan, toàn diện, lịch sử - cụ thể của phương pháp luận duy vật biện chứng. Do vậy việc trích dẫn tác phẩm của các triết gia diễn ra với tần suất dày và dài, thêm vào đó là lời bình của các triết gia khác. Tác giả đồng thời chêm, xen vào đó các nhận xét riêng, nói lên ý nghĩa lịch sử, giá trị hiện đại của các triết thuyết trên nguyên tắc “cổ vi kim dụng” hay “dĩ cổ giám kim”, phản ánh tính liên kết giữa quá khứ và hiện tại, giữa lý thuyết hàn lâm và thực tiễn sinh động, minh chứng chức năng giải thích và cải tạo hiện thực của triết học. Nhà xuất bản Khoa học xã hội trân trọng giới thiệu tới bạn đọc.