- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 372.21071 NG450H
Nhan đề: Bé vui học toán.
| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 41442 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 99054483-0863-4114-B7A1-E3543EC1FBCB |
|---|
| 005 | 202404021004 |
|---|
| 008 | 2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045471036|c25.000đ |
|---|
| 039 | |a20240402100400|btuyetnt|y20240115092534|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a372.21071|bNG450H |
|---|
| 100 | 1|aNgô, Vũ Thu Hằng |
|---|
| 245 | 10|aBé vui học toán.|nQ.3 :|bDành cho trẻ 3 - 6 tuổi /|cNgô Vũ Thu Hằng (ch.b.), Phạm Hà Trang, Phạm Thị Huyền Trang |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Sư phạm,|c2020 |
|---|
| 300 | |a40tr. :|btranh màu ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aToán tư duy |
|---|
| 520 | |aGiúp làm quen với những kiến thức toán học cơ bản và phát triển khả năng tư duy của trẻ em trước khi bước vào lớp 2 |
|---|
| 653 | |aSách mẫu giáo |
|---|
| 653 | |aToán |
|---|
| 653 | |aGiáo dục mẫu giáo |
|---|
| 691 | |aGiáo dục mầm non |
|---|
| 700 | 1|aPhạm, Thị Huyền Trang |
|---|
| 700 | 1|aPhạm, Hà Trang |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101022357-8 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103061690-7 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.hpu2.edu.vn/kiposdata1/books_avatar/biasach/101022358thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b2|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101022357
|
Kho đọc
|
372.21071 NG450H
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101022358
|
Kho đọc
|
372.21071 NG450H
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103061690
|
Kho Mượn
|
372.21071 NG450H
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103061691
|
Kho Mượn
|
372.21071 NG450H
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103061692
|
Kho Mượn
|
372.21071 NG450H
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103061693
|
Kho Mượn
|
372.21071 NG450H
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103061694
|
Kho Mượn
|
372.21071 NG450H
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103061695
|
Kho Mượn
|
372.21071 NG450H
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103061696
|
Kho Mượn
|
372.21071 NG450H
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103061697
|
Kho Mượn
|
372.21071 NG450H
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|