|
DDC
| 372.83044 | |
Nhan đề
| Đạo đức 1 :Sách giáo viên /Lưu Thu Thủy (Tổng chủ biên), Nguyễn Thị Việt Hà, Ngô Vũ Thu Hằng,... | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Sư phạm TP Hồ Chí Minh,2020 | |
Mô tả vật lý
| 115tr. ;24cm | |
Tùng thư
| Cánh diều | |
Tóm tắt
| Giới thiệu một số vấn đề chung về dạy học môn Đạo đức lớp 1. Hướng dẫn dạy học các bài học cụ thể. | |
Từ khóa tự do
| Phương pháp giảng dạy | |
Từ khóa tự do
| Đạo đức | |
Từ khóa tự do
| Sách giáo viên | |
Từ khóa tự do
| Bộ Cánh diều | |
Từ khóa tự do
| Tiểu học | |
Từ khóa tự do
| Lớp 1 | |
Tác giả(bs) CN
| Trần, Thị Tố Oanh | |
Tác giả(bs) CN
| Ngô, Vũ Thu Hằng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Vân Hương | |
Tác giả(bs) CN
| Lưu, Thu Thuỷ, | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Việt Hà | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(5): KD17801-5 | |
Địa chỉ
| 100Kho tham khảo(15): TK10887-901 |

| | 000 | 00961nam a2200337 4500 |
|---|
| 001 | 29653 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | TVSP2200030905 |
|---|
| 008 | 200519s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c29.000đ |
|---|
| 039 | |a20210122205401|blibol55|y20200519101500|zlibol55 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a372.83044|bĐ108Đ |
|---|
| 245 | 00|aĐạo đức 1 :|bSách giáo viên /|cLưu Thu Thủy (Tổng chủ biên), Nguyễn Thị Việt Hà, Ngô Vũ Thu Hằng,... |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Sư phạm TP Hồ Chí Minh,|c2020 |
|---|
| 300 | |a115tr. ;|c24cm |
|---|
| 490 | |aCánh diều |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu một số vấn đề chung về dạy học môn Đạo đức lớp 1. Hướng dẫn dạy học các bài học cụ thể. |
|---|
| 653 | |aPhương pháp giảng dạy |
|---|
| 653 | |aĐạo đức |
|---|
| 653 | |aSách giáo viên |
|---|
| 653 | |aBộ Cánh diều |
|---|
| 653 | |aTiểu học |
|---|
| 653 | |aLớp 1 |
|---|
| 700 | 10|aTrần, Thị Tố Oanh |
|---|
| 700 | 10|aNgô, Vũ Thu Hằng |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Vân Hương |
|---|
| 700 | 10|aLưu, Thu Thuỷ,|eChủ biên |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Việt Hà |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(5): KD17801-5 |
|---|
| 852 | |a100|bKho tham khảo|j(15): TK10887-901 |
|---|
| 890 | |a20|b1|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KD17801
|
Kho đọc
|
372.83044 Đ108Đ
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KD17802
|
Kho đọc
|
372.83044 Đ108Đ
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KD17803
|
Kho đọc
|
372.83044 Đ108Đ
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
KD17804
|
Kho đọc
|
372.83044 Đ108Đ
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
KD17805
|
Kho đọc
|
372.83044 Đ108Đ
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
TK10887
|
Kho tham khảo
|
372.83044 Đ108Đ
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
TK10888
|
Kho tham khảo
|
372.83044 Đ108Đ
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
TK10889
|
Kho tham khảo
|
372.83044 Đ108Đ
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
TK10890
|
Kho tham khảo
|
372.83044 Đ108Đ
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
TK10891
|
Kho tham khảo
|
372.83044 Đ108Đ
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|