- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 398.09597 B510V
Nhan đề: Những biểu tượng đặc trưng trong văn hóa dân gian Mường /
|
DDC
| 398.09597 | |
Tác giả CN
| Bùi, Huy Vọng | |
Nhan đề
| Những biểu tượng đặc trưng trong văn hóa dân gian Mường /Bùi Huy Vọng | |
Thông tin xuất bản
| H. :Nxb. Mỹ thuật,2016 | |
Mô tả vật lý
| 342tr. :Ảnh, bảng ;21cm | |
Tùng thư
| Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | |
Tóm tắt
| Khái quát về đời sống tín ngưỡng, phong tục và hệ thống biểu tượng trong văn hoá Mường. Tìm hiểu một số biểu tượng tượng trưng cho sự sống, số mệnh, đời sống tâm linh của người Mường như cây si, cây mía, lửa, nước, cặp biểu tượng hươu - cá - chim, cồng chiêng, cây nêu... | |
Từ khóa tự do
| Biểu tượng | |
Từ khóa tự do
| Dân tộc Mường | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Văn hóa dân gian | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(1): KD16093 |

| | 000 | 00989nam a2200265 4500 |
|---|
| 001 | 25757 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | TVSP2170025833 |
|---|
| 008 | 170213s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20210122203527|blibol55|y20170213084700|ztamnt |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a398.09597|bB510V |
|---|
| 100 | 1|aBùi, Huy Vọng |
|---|
| 245 | 10|aNhững biểu tượng đặc trưng trong văn hóa dân gian Mường /|cBùi Huy Vọng |
|---|
| 260 | |aH. :|bNxb. Mỹ thuật,|c2016 |
|---|
| 300 | |a342tr. :|bẢnh, bảng ;|c21cm |
|---|
| 490 | |aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
|---|
| 520 | |aKhái quát về đời sống tín ngưỡng, phong tục và hệ thống biểu tượng trong văn hoá Mường. Tìm hiểu một số biểu tượng tượng trưng cho sự sống, số mệnh, đời sống tâm linh của người Mường như cây si, cây mía, lửa, nước, cặp biểu tượng hươu - cá - chim, cồng chiêng, cây nêu... |
|---|
| 653 | |aBiểu tượng |
|---|
| 653 | |aDân tộc Mường |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aVăn hóa dân gian |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(1): KD16093 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KD16093
|
Kho đọc
|
398.09597 B510V
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|