|
| 000 | 00741nam a2200289 4500 |
|---|
| 001 | 3071 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | TVSP2070003103 |
|---|
| 008 | 070924s2000 enk eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a0195122542 |
|---|
| 039 | |a20210122192208|blibol55|y20070924154200|zbantx |
|---|
| 041 | |aeng |
|---|
| 044 | |aenk |
|---|
| 082 | 14|a786.2|bSCH203K |
|---|
| 100 | 1|aSchenker, Heinrich |
|---|
| 245 | 14|aThe art of performance /|cHeinrich Schenker ; edited by Heribert Esser ; translated by Irene Schreier Scott |
|---|
| 260 | |aNew York :|bOxford University Press,|c2000 |
|---|
| 300 | |axxi, 101 p. :|bill. ;|c24 cm. |
|---|
| 653 | |aĐàn piano |
|---|
| 653 | |aArt |
|---|
| 653 | |aMusic |
|---|
| 653 | |aNghệ thuật biểu diễn |
|---|
| 653 | |aNhạc cụ |
|---|
| 653 | |aPerformance |
|---|
| 653 | |aNghệ thuật |
|---|
| 700 | 11|aEsser, Heribert |
|---|
| 852 | |a100|bKho Ngoại văn|j(1): NV00423 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
NV00423
|
Kho Ngoại văn
|
786.2 SCH203K
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào