- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 660.294 PH105CH
Nhan đề: Kỹ thuật tách và tinh chế trong hóa học /
|
DDC
| 660.294 | |
Tác giả CN
| Phan, Đình Châu | |
Nhan đề
| Kỹ thuật tách và tinh chế trong hóa học /Phan Đình Châu, Vũ Bình Dương | |
Thông tin xuất bản
| H. :Khoa học và Kỹ thuật,2018 | |
Mô tả vật lý
| 271tr. :hình vẽ, bảng ;24cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu về tác và tinh chế; tách bằng kỹ thuật chiết xuất; tách bằng kỹ thuật chưng cất; tách bằng kỹ thuật kết tinh, kết tủa thăng hoa, đông khô; kỹ thuật sắc ký; các phương pháp xác định các thông số lý hoá, nhận dạng cấu trúc các hợp chất | |
Từ khóa tự do
| Hóa học | |
Từ khóa tự do
| Tinh chế | |
Từ khóa tự do
| Kĩ thuật | |
Từ khóa tự do
| Chiết xuất | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Bình Dương | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(3): 103062487-9 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 43224 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | 6F2D9008-8551-484F-A25F-F36D0EA5E41A |
|---|
| 005 | 202408211548 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786046710882|c146.000đ |
|---|
| 039 | |y20240821154836|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a660.294|bPH105CH |
|---|
| 100 | 1 |aPhan, Đình Châu |
|---|
| 245 | 10|aKỹ thuật tách và tinh chế trong hóa học /|cPhan Đình Châu, Vũ Bình Dương |
|---|
| 260 | |aH. :|bKhoa học và Kỹ thuật,|c2018 |
|---|
| 300 | |a271tr. :|bhình vẽ, bảng ;|c24cm |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 269 |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu về tác và tinh chế; tách bằng kỹ thuật chiết xuất; tách bằng kỹ thuật chưng cất; tách bằng kỹ thuật kết tinh, kết tủa thăng hoa, đông khô; kỹ thuật sắc ký; các phương pháp xác định các thông số lý hoá, nhận dạng cấu trúc các hợp chất |
|---|
| 653 | |aHóa học |
|---|
| 653 | |aTinh chế |
|---|
| 653 | |aKĩ thuật |
|---|
| 653 | |aChiết xuất |
|---|
| 700 | 1 |aVũ, Bình Dương |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(3): 103062487-9 |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103062487
|
Kho Mượn
|
660.294 PH105CH
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103062488
|
Kho Mượn
|
660.294 PH105CH
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103062489
|
Kho Mượn
|
660.294 PH105CH
|
Sách
|
3
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|