• Sách giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 895.1071 GI108TR
    Nhan đề: Giáo trình tiếng hán.

DDC 895.1071
Nhan đề Giáo trình tiếng hán.Tập 1 :Dùng cho học sinh năm nhất khoa Trung văn /Khương Ngọc Toản,...
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,1976
Mô tả vật lý 287tr. ;20 cm
Từ khóa tự do Trung Quốc
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Hán
Tác giả(bs) CN Tạ, Thiện Lễ
Tác giả(bs) CN Chu, Quy
Tác giả(bs) CN Khương, Ngọc Toản
Địa chỉ 100Kho Mượn(10): KM25220-9
00000594nam a2200253 4500
00116668
0025
004TVSP2120016733
008120629s1976 vm| vie
0091 0
039|a20210122195824|blibol55|y20120629154000|ztrangdt
041|avie
044|avm
08214|a895.1071|bGI108TR
24500|aGiáo trình tiếng hán.|nTập 1 :|bDùng cho học sinh năm nhất khoa Trung văn /|cKhương Ngọc Toản,...
260|aH. :|bGiáo dục,|c1976
300|a287tr. ;|c20 cm
653|aTrung Quốc
653|aGiáo trình
653|aTiếng Hán
70011|aTạ, Thiện Lễ
70011|aChu, Quy
70011|aKhương, Ngọc Toản
852|a100|bKho Mượn|j(10): KM25220-9
890|a10|b0|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 KM25220 Kho Mượn 895.1071 GI108TR Sách 1
2 KM25221 Kho Mượn 895.1071 GI108TR Sách 2
3 KM25222 Kho Mượn 895.1071 GI108TR Sách 3
4 KM25223 Kho Mượn 895.1071 GI108TR Sách 4
5 KM25224 Kho Mượn 895.1071 GI108TR Sách 5
6 KM25225 Kho Mượn 895.1071 GI108TR Sách 6
7 KM25226 Kho Mượn 895.1071 GI108TR Sách 7
8 KM25227 Kho Mượn 895.1071 GI108TR Sách 8
9 KM25228 Kho Mượn 895.1071 GI108TR Sách 9
10 KM25229 Kho Mượn 895.1071 GI108TR Sách 10