|
DDC
| 372.61 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn, Quang Ninh |
|
Nhan đề
| <100=Một trăm> bài tập luyện cách dùng dấu câu tiếng việt :Dành cho học sinh tiểu học /Nguyễn Quang Ninh, Nguyễn Thị Ban |
|
Lần xuất bản
| Tái bản lần 2 |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,2004 |
|
Mô tả vật lý
| 124tr. ;20cm |
|
Từ khóa tự do
| Dấu câu |
|
Từ khóa tự do
| Tiếng Việt |
|
Từ khóa tự do
| Ngữ pháp |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Ban |
|
Địa chỉ
| 100Kho đọc(5): KD08863-7 |

|
| 000 | 00640nam a2200253 4500 |
|---|
| 001 | 2847 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | TVSP2070002879 |
|---|
| 008 | 070622s2004 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c6.200đ |
|---|
| 039 | |a20210122192143|blibol55|y20070622152200|zbantx |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 14|a372.61|bNG527N |
|---|
| 100 | 1|aNguyễn, Quang Ninh |
|---|
| 245 | 10|a<100=Một trăm> bài tập luyện cách dùng dấu câu tiếng việt :|bDành cho học sinh tiểu học /|cNguyễn Quang Ninh, Nguyễn Thị Ban |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 2 |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c2004 |
|---|
| 300 | |a124tr. ;|c20cm |
|---|
| 653 | |aDấu câu |
|---|
| 653 | |aTiếng Việt |
|---|
| 653 | |aNgữ pháp |
|---|
| 700 | 11|aNguyễn, Thị Ban |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(5): KD08863-7 |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KD08863
|
Kho đọc
|
372.61 NG527N
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KD08864
|
Kho đọc
|
372.61 NG527N
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KD08865
|
Kho đọc
|
372.61 NG527N
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
KD08866
|
Kho đọc
|
372.61 NG527N
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
KD08867
|
Kho đọc
|
372.61 NG527N
|
Sách
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào