|
DDC
| 371.1 | |
Tác giả CN
| Arends, Richard I. | |
Nhan đề
| Learning to teach /Richard I. Arends | |
Lần xuất bản
| 7th ed. | |
Thông tin xuất bản
| Boston, Mass. :McGraw Hill,2007 | |
Mô tả vật lý
| xxv, 526, [52] p. :ill. ;26cm +
+
1 CD-ROM (4 3/4 in.) | |
Phụ chú
| Includes bibliographical references and index | |
Tóm tắt
| Cung cấp những kiến thức cho giáo viên về giảng dạy như: dạy và học trong các lớp học ngày nay. Khía cạnh lãnh đạo của việc giảng dạy. Tác động của mô hình lấy giáo viên và học sinh làm trung tâm trong việc giảng dạy. Khía cạnh tổ chức của việc giảng dạy | |
Từ khóa tự do
| Phương pháp giảng dạy | |
Từ khóa tự do
| Teaching | |
Từ khóa tự do
| Giáo viên | |
Từ khóa tự do
| Giáo dục | |
Địa chỉ
| 100Kho Ngoại văn(4): NV03705-6, NV04470, NV04700 |

| | 000 | 00940nam a2200277 4500 |
|---|
| 001 | 8887 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | TVSP2100008919 |
|---|
| 008 | 100830s2007 enk eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a0073128139 |
|---|
| 039 | |a20210122193517|blibol55|y20100830161600|zanhbl |
|---|
| 041 | |aeng |
|---|
| 044 | |aenk |
|---|
| 082 | 14|a371.1|b100R |
|---|
| 100 | 1|aArends, Richard I. |
|---|
| 245 | 10|aLearning to teach /|cRichard I. Arends |
|---|
| 250 | |a7th ed. |
|---|
| 260 | |aBoston, Mass. :|bMcGraw Hill,|c2007 |
|---|
| 300 | |axxv, 526, [52] p. :|bill. ;|c26cm +|e1 CD-ROM (4 3/4 in.) |
|---|
| 500 | |aIncludes bibliographical references and index |
|---|
| 520 | |aCung cấp những kiến thức cho giáo viên về giảng dạy như: dạy và học trong các lớp học ngày nay. Khía cạnh lãnh đạo của việc giảng dạy. Tác động của mô hình lấy giáo viên và học sinh làm trung tâm trong việc giảng dạy. Khía cạnh tổ chức của việc giảng dạy |
|---|
| 653 | |aPhương pháp giảng dạy |
|---|
| 653 | |aTeaching |
|---|
| 653 | |aGiáo viên |
|---|
| 653 | |aGiáo dục |
|---|
| 852 | |a100|bKho Ngoại văn|j(4): NV03705-6, NV04470, NV04700 |
|---|
| 890 | |a4|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
NV03705
|
Kho Ngoại văn
|
371.1 100R
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
NV03706
|
Kho Ngoại văn
|
371.1 100R
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
NV04470
|
Kho Ngoại văn
|
371.1 100R
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
NV04700
|
Kho Ngoại văn
|
371.1 100R
|
Sách
|
4
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|