- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 306.095978 NG527H
Nhan đề: Mùa nước nổi trong đời sống văn hóa Đồng bằng Sông Cửu Long /
|
DDC
| 306.095978 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Hữu Hiếu | |
Nhan đề
| Mùa nước nổi trong đời sống văn hóa Đồng bằng Sông Cửu Long /Nguyễn Hữu Hiếu | |
Thông tin xuất bản
| H. :Nxb. Mỹ thuật,2017 | |
Mô tả vật lý
| 271tr. :ảnh ;21cm | |
Tùng thư
| Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam | |
Tóm tắt
| Trình bày một vài nét về mùa nước nổi ở đồng bằng sông Cửu Long; đặc điểm nơi ăn chốn ở, hoạt động kinh tế, đi lại vận chuyển và đấu tranh bảo vệ tổ quốc trong mùa nước nổi; mùa nước nổi trong đời sống văn hoá tinh thần của cư dân đồng bằng sông Cửu Long | |
Từ khóa tự do
| Đồng bằng Sông Cửu Long | |
Từ khóa tự do
| Đời sống văn hóa | |
Từ khóa tự do
| Mùa nước nổi | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Văn hóa | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(1): KD17178 |

| | 000 | 01042nam a2200289 4500 |
|---|
| 001 | 27171 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | TVSP2180028423 |
|---|
| 008 | 180928s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047867479 |
|---|
| 039 | |a20210122204232|blibol55|y20180928084700|zlibol55 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a306.095978|bNG527H |
|---|
| 100 | 1|aNguyễn, Hữu Hiếu |
|---|
| 245 | 10|aMùa nước nổi trong đời sống văn hóa Đồng bằng Sông Cửu Long /|cNguyễn Hữu Hiếu |
|---|
| 260 | |aH. :|bNxb. Mỹ thuật,|c2017 |
|---|
| 300 | |a271tr. :|bảnh ;|c21cm |
|---|
| 490 | |aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam |
|---|
| 520 | |aTrình bày một vài nét về mùa nước nổi ở đồng bằng sông Cửu Long; đặc điểm nơi ăn chốn ở, hoạt động kinh tế, đi lại vận chuyển và đấu tranh bảo vệ tổ quốc trong mùa nước nổi; mùa nước nổi trong đời sống văn hoá tinh thần của cư dân đồng bằng sông Cửu Long |
|---|
| 653 | |aĐồng bằng Sông Cửu Long |
|---|
| 653 | |aĐời sống văn hóa |
|---|
| 653 | |aMùa nước nổi |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aVăn hóa |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(1): KD17178 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KD17178
|
Kho đọc
|
306.095978 NG527H
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|