- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 915.978 Đ455b
Nhan đề: Đồng bằng Sông Cửu Long đón chào thế kỉ 21
|
DDC
| 915.978 | |
Nhan đề
| Đồng bằng Sông Cửu Long đón chào thế kỉ 21 | |
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Văn nghệ Tp. Hồ Chí Minh,2000 | |
Mô tả vật lý
| 544tr. ;26cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu những thành tựu, tiềm năng, triển vọng, các chương trình kêu gọi đầu tư và khẳng định những ưu thế về nhiều lĩnh vực: địa lý, kinh tế, văn hoá, lịch sử,... của 12 tỉnh Đồng bằng Sông Cửu Long | |
Từ khóa tự do
| Đồng Bằng Sông Cửu Long | |
Từ khóa tự do
| Địa lí | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(10): KD05082-91 |

| | 000 | 00729nam a2200229 4500 |
|---|
| 001 | 2070 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | TVSP2070002102 |
|---|
| 008 | 070529s2000 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c150.000đ |
|---|
| 039 | |a20210122192014|blibol55|y20070529104700|zbantx |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 14|a915.978|bĐ455b |
|---|
| 245 | 00|aĐồng bằng Sông Cửu Long đón chào thế kỉ 21 |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh :|bNxb. Văn nghệ Tp. Hồ Chí Minh,|c2000 |
|---|
| 300 | |a544tr. ;|c26cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu những thành tựu, tiềm năng, triển vọng, các chương trình kêu gọi đầu tư và khẳng định những ưu thế về nhiều lĩnh vực: địa lý, kinh tế, văn hoá, lịch sử,... của 12 tỉnh Đồng bằng Sông Cửu Long |
|---|
| 653 | |aĐồng Bằng Sông Cửu Long |
|---|
| 653 | |aĐịa lí |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(10): KD05082-91 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KD05082
|
Kho đọc
|
915.978 Đ455b
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KD05083
|
Kho đọc
|
915.978 Đ455b
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KD05084
|
Kho đọc
|
915.978 Đ455b
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
KD05085
|
Kho đọc
|
915.978 Đ455b
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
KD05086
|
Kho đọc
|
915.978 Đ455b
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
KD05087
|
Kho đọc
|
915.978 Đ455b
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
KD05088
|
Kho đọc
|
915.978 Đ455b
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
KD05089
|
Kho đọc
|
915.978 Đ455b
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
KD05090
|
Kho đọc
|
915.978 Đ455b
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
KD05091
|
Kho đọc
|
915.978 Đ455b
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|