- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 507.12 KH401H
Nhan đề: Khoa học tự nhiên 8 /
|
DDC
| 507.12 | |
Nhan đề
| Khoa học tự nhiên 8 /Vũ Văn Hùng (tổng ch.b.),… | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục Việt Nam,2023 | |
Mô tả vật lý
| 196tr. :minh họa ;27 cm | |
Tùng thư
| Kết nối tri thức | |
Từ khóa tự do
| Lớp 8 | |
Từ khóa tự do
| Bộ Kết nối tri thức | |
Từ khóa tự do
| Khoa học tự nhiên | |
Từ khóa tự do
| Sách giáo khoa | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Thuần | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Văn Biên | |
Tác giả(bs) CN
| Mai, Văn Hưng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Hữu Chung | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Trọng Huyền | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Văn Tùng | |
Tác giả(bs) CN
| Mai, Thị Tình | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi, Gia Thịnh | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Xuân Thành | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Kim Long | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thế Hưng | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Trọng Rỹ | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thu Hà | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101021823-4 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(8): 103058850-7 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 41084 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 743975B3-47C9-401C-A5F8-6C21524D8AC3 |
|---|
| 008 | 2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040350398|c27.000đ |
|---|
| 039 | |y20231201084900|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a507.12|bKH401H |
|---|
| 245 | 00|aKhoa học tự nhiên 8 /|cVũ Văn Hùng (tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2023 |
|---|
| 300 | |a196tr. :|bminh họa ;|c27 cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aLớp 8 |
|---|
| 653 | |aBộ Kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aKhoa học tự nhiên |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Thuần |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Văn Biên |
|---|
| 700 | 10|aMai, Văn Hưng |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Hữu Chung |
|---|
| 700 | 10|aLê, Trọng Huyền |
|---|
| 700 | 10|aVũ, Văn Tùng|etổng ch.b |
|---|
| 700 | 10|aMai, Thị Tình |
|---|
| 700 | 10|aBùi, Gia Thịnh |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Xuân Thành |
|---|
| 700 | 10|aLê, Kim Long |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thế Hưng |
|---|
| 700 | 10|aVũ, Trọng Rỹ|ech.b. |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thu Hà |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101021823-4 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103058850-7 |
|---|
| 890 | |a10|b2|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101021823
|
Kho đọc
|
507.12 KH401H
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101021824
|
Kho đọc
|
507.12 KH401H
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103058850
|
Kho Mượn
|
507.12 KH401H
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103058851
|
Kho Mượn
|
507.12 KH401H
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103058852
|
Kho Mượn
|
507.12 KH401H
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103058853
|
Kho Mượn
|
507.12 KH401H
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103058854
|
Kho Mượn
|
507.12 KH401H
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103058855
|
Kho Mượn
|
507.12 KH401H
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103058856
|
Kho Mượn
|
507.12 KH401H
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103058857
|
Kho Mượn
|
507.12 KH401H
|
Sách
|
10
|
Hạn trả:23-05-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|