|
DDC
| 796.323 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Văn Trung | |
Nhan đề
| Giáo trình Bóng rổ :Dùng học sinh viên đại học TDTT (lưu hành nội bộ) /Nguyễn Văn Trung (ch.b.); Nguyễn Quốc Quân, Phạm Văn Thảo (b.s.) | |
Thông tin xuất bản
| H. :Thể dục Thể thao,2003 | |
Mô tả vật lý
| 307tr. ;21cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh | |
Tóm tắt
| Trình bày khái niệm, sơ lược lịch sử ra đời, đặc điểm tác dụng của môn bóng rổ; kỹ thuật, chiến thuật cơ bản bóng rổ; phương pháp giảng dạy và tập luyện môn bóng rổ; phương pháp tổ chức thi đấu và trọng tài bóng rổ | |
Từ khóa tự do
| Bóng rổ | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Quốc Quân | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Văn Thảo | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101019264-5 | |
Địa chỉ
| 100Kho tham khảo(3): 104013290-2 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 32796 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | 736FA9D6-8923-4EFE-A932-7BF7E87020C0 |
|---|
| 005 | 202111251442 |
|---|
| 008 | 2003 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20211125144208|bhanhttm|c20211019145819|dhanhttm|y20210924095958|zhanhttm |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a796.323|bNG527TR |
|---|
| 100 | 10|aNguyễn, Văn Trung |
|---|
| 245 | 10|aGiáo trình Bóng rổ :|bDùng học sinh viên đại học TDTT (lưu hành nội bộ) /|cNguyễn Văn Trung (ch.b.); Nguyễn Quốc Quân, Phạm Văn Thảo (b.s.) |
|---|
| 260 | |aH. :|bThể dục Thể thao,|c2003 |
|---|
| 300 | |a307tr. ;|c21cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh |
|---|
| 520 | |aTrình bày khái niệm, sơ lược lịch sử ra đời, đặc điểm tác dụng của môn bóng rổ; kỹ thuật, chiến thuật cơ bản bóng rổ; phương pháp giảng dạy và tập luyện môn bóng rổ; phương pháp tổ chức thi đấu và trọng tài bóng rổ |
|---|
| 653 | |aBóng rổ |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 691 | |aGiáo dục thể chất |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Quốc Quân|eb.s. |
|---|
| 700 | 10|aPhạm, Văn Thảo|eb.s. |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101019264-5 |
|---|
| 852 | |a100|bKho tham khảo|j(3): 104013290-2 |
|---|
| 890 | |a5|b2|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aVũ Thị Thúy Chinh ; Tạ Thị Mỹ Hạnh (Ks) |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101019264
|
Kho đọc
|
796.323 NG527TR
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
104013290
|
Kho tham khảo
|
796.323 NG527TR
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
3
|
104013291
|
Kho tham khảo
|
796.323 NG527TR
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
4
|
101019265
|
Kho đọc
|
796.323 NG527TR
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
5
|
104013292
|
Kho tham khảo
|
796.323 NG527TR
|
Sách
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|