| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 33666 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 3CBE3472-2339-4051-BB22-1ED8F0C79979 |
|---|
| 008 | 2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040256300|c12.000đ |
|---|
| 039 | |y20211209090746|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a780.712|b120NH |
|---|
| 245 | 10|aÂm nhạc 6 /|cHồ Ngọc Khải (Tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2021 |
|---|
| 300 | |a60tr. :|bminh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aChân trời sáng tạo |
|---|
| 653 | |aBộ chân trời sáng tạo |
|---|
| 653 | |aÂm nhạc |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aLớp 6 |
|---|
| 700 | 10|aLương, Diệu Ánh |
|---|
| 700 | 10|aHồ, Ngọc Khải|eTổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Đăng Bửu |
|---|
| 700 | 10|aNghiêm Thị Hồng Hà |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Ái Chiêu |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Tố Mai|eTổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Văn Hảo|eCh.b. |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020140-1 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103049843-50 |
|---|
| 890 | |a10|b1|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101020140
|
Kho đọc
|
780.712 120NH
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101020141
|
Kho đọc
|
780.712 120NH
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103049843
|
Kho Mượn
|
780.712 120NH
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103049844
|
Kho Mượn
|
780.712 120NH
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103049845
|
Kho Mượn
|
780.712 120NH
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103049846
|
Kho Mượn
|
780.712 120NH
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103049847
|
Kho Mượn
|
780.712 120NH
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103049848
|
Kho Mượn
|
780.712 120NH
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103049849
|
Kho Mượn
|
780.712 120NH
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103049850
|
Kho Mượn
|
780.712 120NH
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|