|
DDC
| 780.712 | |
Nhan đề
| Âm nhạc 7 /Hồ Ngọc Khải, Nguyễn Thị Tố Mai (đồng tổng ch.b.), Nguyễn Văn Hảo (ch.b.),… | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục Việt Nam,2022 | |
Mô tả vật lý
| 56tr. :minh họa ;27cm | |
Tùng thư
| Chân trời sáng tạo | |
Từ khóa tự do
| Bộ Chân trời | |
Từ khóa tự do
| Âm nhạc | |
Từ khóa tự do
| Sách giáo khoa | |
Từ khóa tự do
| Lớp 7 | |
Tác giả(bs) CN
| Lương, Diệu Ánh | |
Tác giả(bs) CN
| Hồ, Ngọc Khải | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Đăng Bửu | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Tố Mai | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Văn Hải | |
Tác giả(bs) CN
| Trần, Đức Lâm | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101021410-1 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(3): 103056428-30 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 38033 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 082B8B29-F3D8-4975-B438-4F74C533727A |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040310675|c9.000đ |
|---|
| 039 | |y20221223143239|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a780.712|b120NH |
|---|
| 245 | 00|aÂm nhạc 7 /|cHồ Ngọc Khải, Nguyễn Thị Tố Mai (đồng tổng ch.b.), Nguyễn Văn Hảo (ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2022 |
|---|
| 300 | |a56tr. :|bminh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aChân trời sáng tạo |
|---|
| 653 | |aBộ Chân trời |
|---|
| 653 | |aÂm nhạc |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aLớp 7 |
|---|
| 700 | 10|aLương, Diệu Ánh |
|---|
| 700 | 10|aHồ, Ngọc Khải|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Đăng Bửu |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Tố Mai|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Văn Hải|ech.b. |
|---|
| 700 | 10|aTrần, Đức Lâm |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101021410-1 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(3): 103056428-30 |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101021410
|
Kho đọc
|
780.712 120NH
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101021411
|
Kho đọc
|
780.712 120NH
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103056428
|
Kho Mượn
|
780.712 120NH
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103056429
|
Kho Mượn
|
780.712 120NH
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103056430
|
Kho Mượn
|
780.712 120NH
|
Sách
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|