| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 38237 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 0FDA6EFB-EDD2-43F0-8527-F7A64688B86B |
|---|
| 005 | 202304191400 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040288677|c15.000đ |
|---|
| 039 | |y20230419140002|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a372.87|b120NH |
|---|
| 245 | 00|aÂm nhạc 2 :|bSách giáo viên /|cHoàng Long, Đỗ Thị Minh Chính ( tổng ch.b. kiêm ch.b.), Nguyễn Thị Thanh Bình,… |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 1 |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2022 |
|---|
| 300 | |a64tr. :|bminh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aSách giáo viên |
|---|
| 653 | |aBộ kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aÂm nhạc |
|---|
| 653 | |aLớp 2 |
|---|
| 690 | |aGiáo dục tiểu học |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Phương Mai |
|---|
| 700 | 10|aĐỗ, Thị Minh Chính|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aMai, Linh Chi |
|---|
| 700 | 10|aHoàng, Long|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Thanh Bình |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(10): 103056595-604 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103056595
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103056596
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103056597
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103056598
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103056599
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103056600
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103056601
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103056602
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103056603
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103056604
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|