DDC 910.712
Nhan đề Địa lí 10 /Lê Huỳnh (tổng ch.b.),…
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục Việt Nam,2022
Mô tả vật lý 115tr. :minh họa ;27cm
Tùng thư Kết nối tri thức với cuộc sống
Từ khóa tự do Bộ Kết nối tri thức
Từ khóa tự do Sách giáo khoa
Từ khóa tự do Địa lí
Từ khóa tự do Lớp 10
Tác giả(bs) CN Lê, Huỳnh
Tác giả(bs) CN Trần, Thị Hồng Mai
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Đình Cử
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Việt Khôi
Tác giả(bs) CN Vũ, Thị Hằng
Địa chỉ 100Kho đọc(2): 101020899-900
Địa chỉ 100Kho Mượn(28): 103054510-37
00000000nam a2200000 a 4500
00135773
0021
0049DC44282-DFD6-487D-856F-08765E5090DF
008 2022 vm| vie
0091 0
020|a9786040310835|c19.000đ
039|y20221027095528|zanhbl
040|aTVSP2
041|aVie
044|avm
08204|a910.712|bĐ301L
24500|aĐịa lí 10 /|cLê Huỳnh (tổng ch.b.),…
260|aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2022
300|a115tr. :|bminh họa ;|c27cm
490|aKết nối tri thức với cuộc sống
653|aBộ Kết nối tri thức
653|aSách giáo khoa
653|aĐịa lí
653|aLớp 10
70010|aLê, Huỳnh|etổng ch.b.
70010|aTrần, Thị Hồng Mai
70010|aNguyễn, Đình Cử
70010|aNguyễn, Việt Khôi|đồng ch.b.
70010|aVũ, Thị Hằng
852|a100|bKho đọc|j(2): 101020899-900
852|a100|bKho Mượn|j(28): 103054510-37
890|a30|b3|c0|d0
911|aTạ Thị Mỹ Hạnh
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 101020899 Kho đọc 910.712 Đ301L Sách 1
2 101020900 Kho đọc 910.712 Đ301L Sách 2
3 103054510 Kho Mượn 910.712 Đ301L Sách 3
4 103054511 Kho Mượn 910.712 Đ301L Sách 4
5 103054512 Kho Mượn 910.712 Đ301L Sách 5
6 103054513 Kho Mượn 910.712 Đ301L Sách 6
7 103054514 Kho Mượn 910.712 Đ301L Sách 7
8 103054515 Kho Mượn 910.712 Đ301L Sách 8 Hạn trả:25-09-2026
9 103054516 Kho Mượn 910.712 Đ301L Sách 9 Hạn trả:18-01-2027
10 103054517 Kho Mượn 910.712 Đ301L Sách 10