| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35773 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 9DC44282-DFD6-487D-856F-08765E5090DF |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040310835|c19.000đ |
|---|
| 039 | |y20221027095528|zanhbl |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a910.712|bĐ301L |
|---|
| 245 | 00|aĐịa lí 10 /|cLê Huỳnh (tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2022 |
|---|
| 300 | |a115tr. :|bminh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aBộ Kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aĐịa lí |
|---|
| 653 | |aLớp 10 |
|---|
| 700 | 10|aLê, Huỳnh|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aTrần, Thị Hồng Mai |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Đình Cử |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Việt Khôi|đồng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aVũ, Thị Hằng |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020899-900 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(28): 103054510-37 |
|---|
| 890 | |a30|b3|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101020899
|
Kho đọc
|
910.712 Đ301L
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101020900
|
Kho đọc
|
910.712 Đ301L
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103054510
|
Kho Mượn
|
910.712 Đ301L
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103054511
|
Kho Mượn
|
910.712 Đ301L
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103054512
|
Kho Mượn
|
910.712 Đ301L
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103054513
|
Kho Mượn
|
910.712 Đ301L
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103054514
|
Kho Mượn
|
910.712 Đ301L
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103054515
|
Kho Mượn
|
910.712 Đ301L
|
Sách
|
8
|
Hạn trả:25-09-2026
|
|
|
|
9
|
103054516
|
Kho Mượn
|
910.712 Đ301L
|
Sách
|
9
|
Hạn trả:18-01-2027
|
|
|
|
10
|
103054517
|
Kho Mượn
|
910.712 Đ301L
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|