| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 41042 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 19914991-69D1-4A2B-9CCF-84283CF9F7E3 |
|---|
| 008 | 2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040351265|c10.000đ |
|---|
| 039 | |y20231123084159|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a372.87|b120NH |
|---|
| 245 | 00|aÂm nhạc 4 /|cĐỗ Thị Minh Chính (tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2023 |
|---|
| 300 | |a71tr. :|bminh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aBộ Kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aÂm nhạc |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aLớp 4 |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Nga |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Phương Mai |
|---|
| 700 | 10|aĐỗ, Thị Minh Chính|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aMai, Linh Chi |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn,Thị Thanh Bình|ech.b. |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101021739-40 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(13): 103058458-70 |
|---|
| 890 | |a15|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101021739
|
Kho đọc
|
372.87 120NH
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101021740
|
Kho đọc
|
372.87 120NH
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103058458
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103058459
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103058460
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103058461
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103058462
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103058463
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103058464
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103058465
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|