| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35571 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | A3DCBE64-0609-4F0B-AC53-5978AA688C97 |
|---|
| 005 | 202210251044 |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040307057|c10.000đ |
|---|
| 039 | |a20221025104401|bhanhttm|y20221025103754|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a372.87|b120NH |
|---|
| 245 | 00|aÂm nhạc 3 /|cHoàng Long (đồng tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2022 |
|---|
| 300 | |a63tr. :|bminh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aBộ Kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aÂm nhạc |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aLớp 3 |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Nga |
|---|
| 700 | 10|aĐặng, Khánh Nhật |
|---|
| 700 | 10|aĐỗ, Thị Minh Chính|eĐồng tổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aMai, Linh Chi |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn,Thị Thanh Bình|ech.b. |
|---|
| 700 | 10|aHoàng, Long|eđồng tổng ch.b. |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020520-1 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(28): 103051547-74 |
|---|
| 890 | |a30|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103051547
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
2
|
103051548
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
3
|
103051549
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
4
|
103051550
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
5
|
103051551
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
6
|
103051552
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
7
|
103051553
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
8
|
103051554
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
10
|
|
|
|
|
9
|
103051555
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
11
|
|
|
|
|
10
|
103051556
|
Kho Mượn
|
372.87 120NH
|
Sách
|
12
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|