- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 170.76 B103T
Nhan đề: Bài tập Giáo dục công dân 8 /
| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 41093 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 744A4905-4D89-42D3-B4AA-E80B2A2376A2 |
|---|
| 008 | 2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040349552|c10.000đ |
|---|
| 039 | |y20231201084904|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a170.76|bB103T |
|---|
| 245 | 00|aBài tập Giáo dục công dân 8 /|cNguyễn Thị Toan (tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2023 |
|---|
| 300 | |a60tr. :|bminh họa ;|c24cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aLớp 8 |
|---|
| 653 | |aBộ Kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aGiáo dục công dân |
|---|
| 653 | |aSách bài tập |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Hoàng Anh |
|---|
| 700 | 10|aTrần, Thị Mai Phương |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Toan|etổng ch.b |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Hà An |
|---|
| 700 | 10|aMai, Trung Tuấn |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Thọ |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101021841-2 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103058922-9 |
|---|
| 890 | |a10|b4|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101021841
|
Kho đọc
|
170.76 B103T
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101021842
|
Kho đọc
|
170.76 B103T
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103058922
|
Kho Mượn
|
170.76 B103T
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103058923
|
Kho Mượn
|
170.76 B103T
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103058924
|
Kho Mượn
|
170.76 B103T
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103058925
|
Kho Mượn
|
170.76 B103T
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103058926
|
Kho Mượn
|
170.76 B103T
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103058927
|
Kho Mượn
|
170.76 B103T
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103058928
|
Kho Mượn
|
170.76 B103T
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103058929
|
Kho Mượn
|
170.76 B103T
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|