- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 910.76 B103T
Nhan đề: Bài tập Lịch sử và Địa lí 7 :
| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 37976 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 6064D116-794C-4834-9CA7-059A3CA7F33C |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043670196|c12.000đ |
|---|
| 039 | |y20221223092454|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a910.76|bB103T |
|---|
| 245 | 00|aBài tập Lịch sử và Địa lí 7 :|bPhần Địa lí /|cNguyên Đình Giang (ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2022 |
|---|
| 300 | |a76tr. :|bminh họa ;|c24 cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aBộ Kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aĐịa lí |
|---|
| 653 | |aSách bài tập |
|---|
| 653 | |aLịch sử |
|---|
| 653 | |aLớp 7 |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Thu Hiền |
|---|
| 700 | 10|aPhí, Công Việt |
|---|
| 700 | 10|aĐặng, Thị Huệ |
|---|
| 700 | 10|aPhạm, Thị Thu Phương |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Đình Giang|ech.b |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101021296-7 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(3): 103055907-9 |
|---|
| 890 | |a5|b3|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101021296
|
Kho đọc
|
910.76 B103T
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101021297
|
Kho đọc
|
910.76 B103T
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103055907
|
Kho Mượn
|
910.76 B103T
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103055908
|
Kho Mượn
|
910.76 B103T
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103055909
|
Kho Mượn
|
910.76 B103T
|
Sách
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|