- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 530.0712 CH527Đ
Nhan đề: Chuyên đề học tập vật lí 11 :
| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 41249 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | B64D0A26-F441-46DE-AAD3-CE17939209E5 |
|---|
| 005 | 202401221447 |
|---|
| 008 | 2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040350121|c18.000đ |
|---|
| 039 | |a20240122144738|bhanhttm|y20240103141204|zlinhnt |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a530.0712|bCH527Đ |
|---|
| 245 | 00|aChuyên đề học tập vật lí 11 :|bSách giáo viên /|cVũ Văn Hùng (tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c2023 |
|---|
| 300 | |a80tr. :|bminh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aBộ Kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aLớp 11 |
|---|
| 653 | |aVật lí |
|---|
| 653 | |aSách giáo viên |
|---|
| 653 | |aChuyên đề học tập |
|---|
| 700 | 1|aVũ, Văn Hùng|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 1|aTưởng, Duy Hải |
|---|
| 700 | 1|aĐặng, Thanh Hải|ech.b. |
|---|
| 700 | 1|aBùi, Trung Ninh |
|---|
| 700 | 1|aPhạm, Văn Vĩnh |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101021987-8 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103059669-76 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aNgô Thị Linh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103059669
|
Kho Mượn
|
530.0712 CH527Đ
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
2
|
103059670
|
Kho Mượn
|
530.0712 CH527Đ
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
3
|
103059671
|
Kho Mượn
|
530.0712 CH527Đ
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
4
|
103059672
|
Kho Mượn
|
530.0712 CH527Đ
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
5
|
103059673
|
Kho Mượn
|
530.0712 CH527Đ
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
6
|
103059674
|
Kho Mượn
|
530.0712 CH527Đ
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
7
|
103059675
|
Kho Mượn
|
530.0712 CH527Đ
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
8
|
103059676
|
Kho Mượn
|
530.0712 CH527Đ
|
Sách
|
10
|
|
|
|
|
9
|
101021987
|
Kho đọc
|
530.0712 CH527Đ
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
10
|
101021988
|
Kho đọc
|
530.0712 CH527Đ
|
Sách
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|