|
DDC
| 807.6 | |
Nhan đề
| Bài tập Ngữ văn 11.Tập 1 /Phan Huy Dũng (đồng ch.b.),… | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,2023 | |
Mô tả vật lý
| 79tr. ;24cm | |
Tùng thư
| Kết nối tri thức với cuộc sống | |
Từ khóa tự do
| Bộ Kết nối tri thức | |
Từ khóa tự do
| Ngữ văn | |
Từ khóa tự do
| Sách bài tập | |
Từ khóa tự do
| Lớp 11 | |
Từ khóa tự do
| Bài tập | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi, Mạnh Hùng | |
Tác giả(bs) CN
| Đặng, Lưu | |
Tác giả(bs) CN
| Trần, Hạnh Mai | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Nương | |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ, Hải Phong | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Ngọc Minh | |
Tác giả(bs) CN
| Phan, Huy Dũng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Hồng Vân | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101021977-8 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(13): 103059604-16 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 41244 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 0CD478B3-35B5-41D2-9DA1-22D557656FEF |
|---|
| 008 | 2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040373861|c13.000đ |
|---|
| 039 | |y20240103141202|zlinhnt |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a807.6|bB103T |
|---|
| 245 | 00|aBài tập Ngữ văn 11.|nTập 1 /|cPhan Huy Dũng (đồng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c2023 |
|---|
| 300 | |a79tr. ;|c24cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aBộ Kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aNgữ văn |
|---|
| 653 | |aSách bài tập |
|---|
| 653 | |aLớp 11 |
|---|
| 653 | |aBài tập |
|---|
| 700 | 1|aBùi, Mạnh Hùng|eđồng ch.b. |
|---|
| 700 | 1|aĐặng, Lưu |
|---|
| 700 | 1|aTrần, Hạnh Mai |
|---|
| 700 | 1|aNguyễn, Thị Nương |
|---|
| 700 | 1|aĐỗ, Hải Phong |
|---|
| 700 | 1|aNguyễn, Thị Ngọc Minh |
|---|
| 700 | 1|aPhan, Huy Dũng|eđồng ch.b. |
|---|
| 700 | 1|aNguyễn, Thị Hồng Vân |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101021977-8 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(13): 103059604-16 |
|---|
| 890 | |a15|b3|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aNgô Thị Linh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101021977
|
Kho đọc
|
807.6 B103T
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101021978
|
Kho đọc
|
807.6 B103T
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103059604
|
Kho Mượn
|
807.6 B103T
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103059605
|
Kho Mượn
|
807.6 B103T
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103059606
|
Kho Mượn
|
807.6 B103T
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103059607
|
Kho Mượn
|
807.6 B103T
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103059608
|
Kho Mượn
|
807.6 B103T
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103059609
|
Kho Mượn
|
807.6 B103T
|
Sách
|
8
|
Hạn trả:23-03-2026
|
|
|
|
9
|
103059610
|
Kho Mượn
|
807.6 B103T
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103059611
|
Kho Mượn
|
807.6 B103T
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|