|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 44222 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 0373D032-60A0-4326-B255-B273CF9DE023 |
|---|
| 005 | 202507011018 |
|---|
| 008 | 081223s1998 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9780471175933 |
|---|
| 039 | |a20250701101818|btuyetnt|y20250612101502|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aeng |
|---|
| 082 | 04|a621.5|bL100F |
|---|
| 100 | 10|aLafferty, James M. |
|---|
| 245 | 10|aFoundations of vacuum science and technology /|cames M. Lafferty |
|---|
| 260 | |aNew York :|bWiley,|c1998 |
|---|
| 300 | |axxv, 728p. :|bill. ;|c26cm |
|---|
| 504 | |aIncludes bibliographical references and index |
|---|
| 653 | |aCông nghệ |
|---|
| 653 | |aKhoa học |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(2): 103063413-4 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.hpu2.edu.vn/kiposdata1/books_avatar/biasach27t62025/biasach27t6/103063414_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103063413
|
Kho Mượn
|
621.5 L100F
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103063414
|
Kho Mượn
|
621.5 L100F
|
Sách
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào