|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 44244 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 13CFB64D-D87F-48EC-87DA-333C5B783F1A |
|---|
| 005 | 202506271609 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9780367736736 |
|---|
| 039 | |a20250627160909|btuyetnt|y20250616153343|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aeng |
|---|
| 082 | 04|a515.1|bD500T |
|---|
| 100 | 10|aDutta, Binay K. |
|---|
| 245 | 10|aMathematical methods in Chemical and Biological Engineering /|cBinay K. Dutta |
|---|
| 260 | |aUS. :|bCRC Press,|c2017 |
|---|
| 300 | |a696p. :|bill. ;|c25cm |
|---|
| 653 | |aKĩ thuật Hóa học |
|---|
| 653 | |aKĩ thuật Sinh học |
|---|
| 653 | |aPhương pháp toán |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(2): 103063460-1 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.hpu2.edu.vn/kiposdata1/books_avatar/biasach27t62025/biasach27t6/103063461_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103063460
|
Kho Mượn
|
515.1 D500T
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103063461
|
Kho Mượn
|
515.1 D500T
|
Sách
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào